Đồng Hồ Áp Suất LIGI Có Dầu Mặt 63mm (0–3 kg/cm² / 0–0.3 MPa) – Ren 1/4" (13mm)
Đồng hồ áp suất LIGI mặt 63mm dải đo 3 kg/cm² là thiết bị đo chuyên dụng cho các hệ thống khí nén, thủy lực, đường ống nước và máy móc công nghiệp. Sản phẩm thuộc dòng đồng hồ có dầu (Glycerin filled) giúp chống rung kim hiệu quả, đảm bảo độ chính xác và kéo dài tuổi thọ khi làm việc trong môi trường rung lắc mạnh.
📌 Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
-
Thương hiệu: LIGI (Đài Loan)
-
Dải đo áp suất: 0 – 3 kg/cm² (tương đương 0 – 0.3 MPa / 0 – 42 PSI)
-
Kích thước mặt: 63mm (2.5 inch) – Kích thước nhỏ gọn, tối ưu không gian lắp đặt
-
Kiểu kết nối: Chân đứng (Bottom connection)
-
Kích thước ren: Ren 1/4" PT (tương đương 13mm)
-
Chất liệu:
-
Vỏ: Inox chống gỉ / Thép không gỉ
-
Chân ren: Đồng thau (Brass)
-
Mặt kính: Kính chịu lực / Nhựa cao cấp trong suốt
-
Dung dịch bên trong: Dầu Glycerin chống rung
-
-
Độ chính xác: ±1.6%
-
Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 60°C
🔥 Ưu Điểm Nổi Bật
✔ Chống rung & chống sốc áp: Mặt đồng hồ chứa dầu Glycerin triệt tiêu độ rung của kim, giúp đọc thông số chính xác ngay cả khi hệ thống bơm/máy nén hoạt động dồn dập.
✔ Vỏ inox bền bỉ: Chịu va đập tốt, chống va đập cơ học và chống ăn mòn từ môi trường bên ngoài.
✔ Chân ren đồng 1/4" (13mm) tiêu chuẩn: Dễ dàng kết nối với hầu hết các van, co nối, đường ống khí nén và thủy lực phổ biến.
✔ Thiết kế gọn gàng: Mặt 63mm phù hợp lắp trên cụm máy, tủ điều khiển hoặc các không gian hẹp.
🏆 Ứng Dụng Thực Tế
-
Giám sát áp suất trong hệ thống máy nén khí, đường ống khí nén.
-
Sử dụng trong hệ thống lọc nước, Bơm nước công nghiệp, hệ thống PCCC.
-
Lắp đặt cho máy móc thủy lực nhẹ, dây chuyền sản xuất tự động.
-
Sử dụng cho thiết bị phun xịt, máy rửa xe chuyên dụng.
🔄 Các Biến Thể & Thương Hiệu Tương Đương Phổ Biến
Nếu khách hàng tìm kiếm các lựa chọn thay thế hoặc dòng sản phẩm cùng thông số từ các thương hiệu khác, dưới đây là các biến thể phổ biến trên thị trường:
1. Phân loại theo thương hiệu (Cùng thông số Mặt 63mm, 0–3 kg/cm², Ren 1/4")
-
WIKA (Đức/Ba Lan) – Model 213.53: Dòng cao cấp chuyên dùng cho nhà máy yêu cầu tiêu chuẩn khắc nghiệt, vỏ inox, chân đồng hoặc inox.
-
WISE (Hàn Quốc) – Model P252 / P258: Thương hiệu nổi tiếng Châu Á, độ bền cao, hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp nặng.
-
STAUFF (Đức) / SKON (Đài Loan): Dòng đồng hồ áp suất thủy lực chuyên dụng, chịu áp và chống chấn động cực tốt.
-
KK GAUGE / YAMAKI (Đài Loan/Nhật Bản): Phân khúc tầm trung, chất lượng tương đương LIGI, giá thành cạnh tranh.
-
Đồng hồ áp suất Trung Quốc / Generic (Glycerin Filled Gauge): Giá thành rẻ, phù hợp cho các ứng dụng cơ bản không yêu cầu kiểm định khắt khe.
2. Phân loại theo kiểu dáng & chân kết nối
-
Chân đứng có dầu (Bottom Connection): Loại tiêu chuẩn (như model LIGI đang miêu tả).
-
Chân sau có dầu (Back Connection): Lắp chìm hoặc bắt mặt tủ điện/máy móc.
-
Chân sau có vành (Back connection with Flange): Cố định chắc chắn vào vách cabinet hoặc bảng điều khiển.
3. Phân loại theo dải đo & kích thước mặt tương tự
-
Thay đổi kích thước mặt: Mặt 40mm, 50mm (siêu nhỏ) hoặc Mặt 100mm (dễ quan sát từ xa).
-
Các dải đo lân cận: 0–2 kg/cm² (0.2 MPa), 0–4 kg/cm² (0.4 MPa), 0–7 kg/cm² (0.7 MPa), 0–10 kg/cm² (1 MPa).